play hardball
/pleɪ ˈhɑrdˌbɔl/
Nghĩa thường dùng
cứng rắn và không nhượng bộ
cụm từ
“In negotiations, they play hardball to get the best deal.”Trong các cuộc đàm phán, họ cứng rắn để có được thỏa thuận tốt nhất.