Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

play-act

/'pleiækt/

nội động từ

  • giả dối, màu mè, vờ vịt, "đóng kịch" ((nghĩa bóng))

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...