Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

play music

/pleɪ ˈmjuːzɪk/

Đang hiển thị mục gốc play music cho “played music”.

Nghĩa thường dùng

chơi nhạc cụm từ

“I love to play music with my friends.”Tôi thích chơi nhạc cùng bạn bè.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...