Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8444

playful

/'pleiful/

tính từ

  • hay vui đùa, hay đùa, hay nghịch, hay khôi hài
Định nghĩa tiếng Anh

a. full of fun and high spirits

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...