Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

playgoing

/'pleigәuiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

playgoing

//

  • xem playgoer
Định nghĩa tiếng Anh

a. Frequenting playhouses; as, the playgoing public. n. The practice of going to plays.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...