Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #5793

playground

/'pleigraund/

danh từ

  • sân chơi, sân thể thao (trường học)

thành ngữ

  1. the playground of Europe
    • nước Thuỵ sĩ
Biến thể từ playgrounds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. yard consisting of an outdoor area for children's play

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...