playground
/'pleigraund/ IELTSCollins ★ phổ biến #5793
“playgrounds” là số nhiều của playground — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Sân chơi
danh từ
“The children play on the playground after school every day.”Bọn trẻ chơi ở sân chơi sau giờ học mỗi ngày.
Biến thể từ
playgrounds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
playground
/'pleigraund/
danh từ
- sân chơi, sân thể thao (trường học)
thành ngữ
- the playground of Europe
- nước Thuỵ sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
n. yard consisting of an outdoor area for children's play