Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

playground

/'pleigraund/ IELTSCollins ★ phổ biến #5793

“playgrounds” là số nhiều của playground — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sân chơi danh từ

“The children play on the playground after school every day.”Bọn trẻ chơi ở sân chơi sau giờ học mỗi ngày.

Biến thể từ playgrounds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

playground

/'pleigraund/

danh từ

  • sân chơi, sân thể thao (trường học)

thành ngữ

  1. the playground of Europe
    • nước Thuỵ sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. yard consisting of an outdoor area for children's play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...