Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

playground equipment

Nghĩa thường dùng

thiết bị sân chơi danh từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...