Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

playlist

/'pleilist/ phổ biến #23974

“playlisting” là hiện tại phân từ của playlist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

danh sách phát danh từ

“I created a playlist for my workout sessions.”Tôi đã tạo một danh sách phát cho các buổi tập của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

playlist

//

* danh từ
  • danh sách các buổi trình diễn sẽ được thực hiện trong chương trình phát thanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a list of musical selections for performance or for broadcast by radio

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...