playstation
Nghĩa thường dùng
“He plays games on his PlayStation.”Anh ấy chơi game trên máy PlayStation của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- máy chơi game
ví dụ
He plays games on his PlayStation. — Anh ấy chơi game trên máy PlayStation của mình.