Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“playsuits” là số nhiều của playsuit — đang hiển thị từ gốc:

playsuit

//

* danh từ
  • quần áo mặc để chơi
Biến thể từ playsuits số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sports outfit for women or children; usually consists of shorts and a blouse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...