Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plaything

/'pleiθiɳ/ phổ biến #21197

“playthings” là số nhiều của plaything — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồ chơi, vật dùng để giải trí danh từ

“The child picked up a plaything from the floor.”Đứa trẻ nhặt một món đồ chơi từ sàn.

Biến thể từ playthings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plaything

/'pleiθiɳ/

danh từ

  • đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to be treated as a plaything: bị coi như một đồ chơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artifact designed to be played with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...