plaything
/'pleiθiɳ/ phổ biến #21197
“playthings” là số nhiều của plaything — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đồ chơi, vật dùng để giải trí
danh từ
“The child picked up a plaything from the floor.”Đứa trẻ nhặt một món đồ chơi từ sàn.
Biến thể từ
playthings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plaything
/'pleiθiɳ/
danh từ
- đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to be treated as a plaything: bị coi như một đồ chơi
Định nghĩa tiếng Anh
n. an artifact designed to be played with