Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #7605

playwright

/'pleirait/

danh từ

  • nhà soạn kịch, nhà soạn tuồng hát
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who writes plays

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...