playwright
/'pleirait/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #7605
“playwrights” là số nhiều của playwright — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Nhà viết kịch
danh từ
“The playwright wrote a new drama that will be performed next month at the theater.”Nhà viết kịch đã viết một vở kịch mới sẽ được diễn ra vào tháng tới tại nhà hát.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
playwright
/'pleirait/
danh từ
- nhà soạn kịch, nhà soạn tuồng hát
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who writes plays