Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plaza

/'plɑ:zə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7095

“plazas” là số nhiều của plaza — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quảng trường danh từ

“We met at the plaza in the city center.”Chúng tôi gặp nhau tại quảng trường ở trung tâm thành phố.

Biến thể từ plazas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plaza

/'plɑ:zə/

danh từ

  • quảng trường; nơi họp chợ (tại các thành phố ở Tây ban nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a public square with room for pedestrians n. mercantile establishment consisting of a carefully landscaped complex of shops representing leading merchandisers; usually includes restaurants and a convenient parking area; a modern version of the traditional marketplace

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...