Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plc

/ˌpiː.elˈsiː/ Collins ★★ phổ biến #40463

“plcs” là số nhiều của plc — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

công ty trách nhiệm hữu hạn danh từ

“The PLC has many shareholders.”Công ty trách nhiệm hữu hạn có nhiều cổ đông.

Biến thể từ plcs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plc

//

* danh từ(PLC)
  • vt của Public Limited Company (Công ty trách nhiệm hữu hạn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...