Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pleasantly

Oxford 3000 phổ biến #10450
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pleasantly

//

* phó từ
  • vui vẻ, dễ thương
  • làm thích thú, thú vị, dễ chịu; dịu dàng, thân mật
  • (từ cổ, nghĩa cổ) hay pha trò, hay khôi hài
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a cheerful manner r. in an enjoyable manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...