pleasantly
Oxford 3000 phổ biến #10450
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pleasantly
//
* phó từ- vui vẻ, dễ thương
- làm thích thú, thú vị, dễ chịu; dịu dàng, thân mật
- (từ cổ, nghĩa cổ) hay pha trò, hay khôi hài
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a cheerful manner r. in an enjoyable manner