Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #10450

pleasantly

//

* phó từ
  • vui vẻ, dễ thương
  • làm thích thú, thú vị, dễ chịu; dịu dàng, thân mật
  • (từ cổ, nghĩa cổ) hay pha trò, hay khôi hài
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a cheerful manner\nr. in an enjoyable manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...