pleasantly
//
* phó từ- vui vẻ, dễ thương
- làm thích thú, thú vị, dễ chịu; dịu dàng, thân mật
- (từ cổ, nghĩa cổ) hay pha trò, hay khôi hài
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a cheerful manner\nr. in an enjoyable manner
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a cheerful manner\nr. in an enjoyable manner
Đang tải...