Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pleasantness

/'plezntnis/ phổ biến #34771
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pleasantness

/'plezntnis/

danh từ

  • tính vui vẻ, tính dễ thương
  • sự dễ chịu, sự thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling caused by agreeable stimuli; one pole of a continuum of states of feeling n. the quality of giving pleasure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...