Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34771

pleasantness

/'plezntnis/

danh từ

  • tính vui vẻ, tính dễ thương
  • sự dễ chịu, sự thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling caused by agreeable stimuli; one pole of a continuum of states of feeling\nn. the quality of giving pleasure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...