Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22929

unpleasantness

/ʌn'plezntnis/

danh từ

  • tính khó ưa, tính khó chịu
  • sự hiểu lầm; sự cãi cọ
    • the late unpleasantness: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) cuộc nội chiến (1861 1865)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling caused by disagreeable stimuli; one pole of a continuum of states of feeling\nn. the quality of giving displeasure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...