Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22516

pleasantry

/'plezntri/

danh từ

  • tính hay đùa cợt, tính hay pha trò, tính hay khôi hài
  • lời đùa cợt, lời pha trò
Biến thể từ pleasantries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an agreeable or amusing remark

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...