Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pleasantry

/'plezntri/ phổ biến #22516
Biến thể từ pleasantries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pleasantry

/'plezntri/

danh từ

  • tính hay đùa cợt, tính hay pha trò, tính hay khôi hài
  • lời đùa cợt, lời pha trò
Định nghĩa tiếng Anh

n. an agreeable or amusing remark

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...