Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

please forward

/pliːz ˈfɔːrwərd/

Nghĩa thường dùng

chuyển tiếp thông tin hoặc tài liệu đến người khác cụm từ

“Please forward the documents to the appropriate department.”Vui lòng chuyển tiếp tài liệu đến bộ phận thích hợp.

Đồng nghĩa send onpass alongrelay
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • chuyển tiếp thông tin hoặc tài liệu đến người khác
    • please forward the email: vui lòng chuyển tiếp email
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...