Từ điển Anh–Việt

112.549 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

please submit

Nghĩa thường dùng

nộp cụm từ

“Please submit your application by the deadline.”Xin vui lòng nộp đơn của bạn trước hạn chót.

Đồng nghĩa hand inturn inpresentfile
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • nộp
    • submit a report: nộp báo cáo
    • submit an application: nộp đơn xin
  • gửi đi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...