Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pleasers” là số nhiều của pleaser — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26895

pleaser

//

  • xem please
Biến thể từ pleasers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pleasing entertainer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...