pleaser
“pleasers” là số nhiều của pleaser — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pleaser
//
- xem please
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pleasing entertainer
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“pleasers” là số nhiều của pleaser — đang hiển thị từ gốc:
n. a pleasing entertainer
Đang tải...