Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32324

pleasingly

//

* phó từ
  • mang lại niềm vui thích (cho ai/cái gì); dễ chịu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a pleasing manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...