Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pleats” là số nhiều của pleat — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #21373

pleat

/pli:t/

danh từ

  • đường xếp, nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) plait)

ngoại động từ

  • xếp nếp ((cũng) plait)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various types of fold formed by doubling fabric back upon itself and then pressing or stitching into shape\nv. fold into pleats, "Pleat the cloth"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...