plebeian
/pli'bi:ən/ GRE phổ biến #33393
“plebeians” là số nhiều của plebeian — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người thuộc tầng lớp thấp trong xã hội
danh từ
“The plebeians demanded more rights in the government.”Người dân thường yêu cầu nhiều quyền hơn trong chính phủ.
Biến thể từ
plebeians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plebeian
/pli'bi:ən/
danh từ
- người bình dân ((từ cổ,nghĩa cổ) La-mã)
- người bình dân, người thuộc tầng lớp nghèo
tính từ
- bình dân, hạ lưu
- tầm thường, thô lỗ, đê tiện
- plebeian tastes: những sở thích tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of the common people