Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plebeian

/pli'bi:ən/ GRE phổ biến #33393

“plebeians” là số nhiều của plebeian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người thuộc tầng lớp thấp trong xã hội danh từ

“The plebeians demanded more rights in the government.”Người dân thường yêu cầu nhiều quyền hơn trong chính phủ.

Biến thể từ plebeians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plebeian

/pli'bi:ən/

danh từ

  • người bình dân ((từ cổ,nghĩa cổ) La-mã)
  • người bình dân, người thuộc tầng lớp nghèo

tính từ

  • bình dân, hạ lưu
  • tầm thường, thô lỗ, đê tiện
    • plebeian tastes: những sở thích tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the common people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...