Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plebiscite

/'plebisit/ Collins ★ phổ biến #23475

“plebiscites” là số nhiều của plebiscite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ plebiscites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plebiscite

/'plebisit/

danh từ

  • cuộc bỏ phiếu toàn dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vote by the electorate determining public opinion on a question of national importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...