Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plenary

/'pli:nəri/ GRE phổ biến #20877

“plenaries” là số nhiều của plenary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

toàn thể, dành cho tất cả người tham dự tính từ

“All delegates must attend the plenary session.”Tất cả đại biểu phải tham dự phiên toàn thể.

Biến thể từ plenaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plenary

/'pli:nəri/

tính từ

  • đầy đủ, nguyên vẹn, hoàn toàn (không hạn chế)
    • plenary power: toàn quyền
  • toàn thể
    • plenary assembly: phiên họp toàn thể
Định nghĩa tiếng Anh

s. full in all respects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...