Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9587

plentiful

/'plentiful/

tính từ

  • sung túc, phong phú, dồi dào
Định nghĩa tiếng Anh

s. existing in great number or quantity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...