Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plerome

/'pli,rәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plerome

//

* danh từ
  • lõi phân sinh ngọn, mô phân sinh ngọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The central column of parenchyma in a growing stem or root.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...