pleurite
//
* danh từ- mảnh cứng bên
Biến thể từ
pleurites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Pleuron.
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Same as Pleuron.
Đang tải...