Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pleurite

/'pluәrait/

“pleurites” là số nhiều của pleurite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pleurites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pleurite

//

* danh từ
  • mảnh cứng bên
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Pleuron.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...