Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plodder

/'plɔdə/ phổ biến #38779

“plodders” là số nhiều của plodder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ plodders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plodder

/'plɔdə/

danh từ

  • người đi nặng nề, người lê bước
  • người làm cần cù, người làm cật lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who works slowly and monotonously for long hours n. someone who moves slowly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...