plough-boy
/'plaubɔi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plough-boy
/'plaubɔi/
danh từ
- em nhỏ phụ cày (dẫn, ngựa cày)
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...