Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plough-horse

/'plauhɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plough-horse

/'plauhɔ:s/

danh từ

  • ngựa cày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...