Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plough-land

/'plaulænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plough-land

/'plaulænd/

danh từ

  • đất cày được
  • (sử học) suất cày (diện tích cày hằng năm của một cỗ bò 8 con theo tục xưa ở Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...