Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plough-tail

/'plauteil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plough-tail

/'plauteil/

danh từ

  • cán cày
  • (nghĩa bóng) công việc cày bừa, công việc đồng áng
    • at the plough-tail: làm công việc đồng áng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...