ploughman
/'plaumən/ phổ biến #45103
Biến thể từ
ploughmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ploughman
/'plaumən/
danh từ
- người cày, thợ cày
Định nghĩa tiếng Anh
n a man who plows