Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ploughman

/'plaumən/ phổ biến #45103
Biến thể từ ploughmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ploughman

/'plaumən/

danh từ

  • người cày, thợ cày
Định nghĩa tiếng Anh

n a man who plows

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...