Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ploughwright

/'plajrait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ploughwright

//

* danh từ
  • thợ làm cày, thợ sửa cày
Định nghĩa tiếng Anh

n a workman who makes and repairs plows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...