Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plugger

/'plʌgә/ phổ biến #38819
Biến thể từ pluggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plugger

//

  • xem plug
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who is an active supporter and advocate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...