plugger
/'plʌgә/ phổ biến #38819
“pluggers” là số nhiều của plugger — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pluggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plugger
//
- xem plug
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who is an active supporter and advocate