Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plug

/plʌg/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5586

“plugs” là số nhiều của plug — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phích cắm danh từ

“Please plug in the charger.”Xin vui lòng cắm sạc vào.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plug

//

  • (máy tính) cái phíc; cái phíc hai đầu, cái chốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. blockage consisting of an object designed to fill a hole tightly n. an electrical device with two or three pins that is inserted in a socket to make an electrical connection v. fill or close tightly with or as if with a plug v. persist in working hard

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...