Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plunger

/'plʌndʤə/ Collins ★ phổ biến #26773
Biến thể từ plungers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plunger

/'plʌndʤə/

danh từ

  • người nhào lặn; (hàng hải) thợ lặn
  • Pittông (ống bơm...)
  • (từ lóng) con bạc máu mê, con bạc đánh liều
  • (từ lóng) kẻ đầu cơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. hand tool consisting of a stick with a rubber suction cup at one end; used to clean clogged drains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...