Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“plungers” là ngôi 3 số ít của plunger — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #26773

plunger

/'plʌndʤə/

danh từ

  • người nhào lặn; (hàng hải) thợ lặn
  • Pittông (ống bơm...)
  • (từ lóng) con bạc máu mê, con bạc đánh liều
  • (từ lóng) kẻ đầu cơ
Biến thể từ plungers ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh

n. hand tool consisting of a stick with a rubber suction cup at one end; used to clean clogged drains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...