Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“plungings” là số nhiều của plunging — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #28109

plunging

//

* danh từ
  • sự chúi mũi (khi tàu lắc dọc)
  • sự nhúng chìm
Định nghĩa tiếng Anh

v thrust or throw into\nv drop steeply\nv dash violently or with great speed or impetuosity\nv begin with vigor\nv cause to be immersed\nv fall abruptly\nv immerse briefly into a liquid so as to wet, coat, or saturate\nv devote (oneself) fully to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...