Từ điển Anh–Việt

112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plunging

/'plʌndʒiŋ/ phổ biến #28109

“plungings” là số nhiều của plunging — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plunging

//

* danh từ
  • sự chúi mũi (khi tàu lắc dọc)
  • sự nhúng chìm
Định nghĩa tiếng Anh

v thrust or throw into v drop steeply v dash violently or with great speed or impetuosity v begin with vigor v cause to be immersed v fall abruptly v immerse briefly into a liquid so as to wet, coat, or saturate v devote (oneself) fully to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...