Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pluralist

/'pluərəlist/ phổ biến #20409
Biến thể từ pluralists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pluralist

/'pluərəlist/

danh từ

  • người kiêm nhiều chức vị
  • (tôn giáo) giáo sĩ có nhiều lộc thánh
  • (triết học) người theo thuyết đa nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cleric who holds more than one benefice at a time n. a philosopher who believes that no single explanation can account for all the phenomena of nature n. someone who believes that distinct ethnic or cultural or religious groups can exist together in society

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...