Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pluripartite

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pluripartite

//

* tính từ
  • (sinh vật học) xẻ nhiều phần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...