plush
/plʌʃ/
danh từ
- vải lông, nhung dài lông
- (số nhiều) quần lễ phục của người hầu
tính từ
- bằng vải lông, bằng nhung dài lông
- xa hoa, sang trọng, lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fabric with a nap that is longer and softer than velvet
109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a fabric with a nap that is longer and softer than velvet
Đang tải...