Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #11985

plush

/plʌʃ/

danh từ

  • vải lông, nhung dài lông
  • (số nhiều) quần lễ phục của người hầu

tính từ

  • bằng vải lông, bằng nhung dài lông
  • xa hoa, sang trọng, lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fabric with a nap that is longer and softer than velvet

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...