poaching
//
* danh từ- việc câu trộm, việc săn bắn trộm
Biến thể từ
poaching hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
illegal huntingwildlife crime
Trái nghĩa
conservationprotection
Định nghĩa tiếng Anh
n. cooking in simmering liquid