Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29750

poaching

//

* danh từ
  • việc câu trộm, việc săn bắn trộm
Định nghĩa tiếng Anh

n. cooking in simmering liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...