Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pob

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pob

//

* danh từ(POB)
  • vt của Post Office Box (number) (hòm thư bưu điện (số))
Định nghĩa tiếng Anh

n a numbered compartment in a post office where mail is put to be called for

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...